Trang chủUNIT • NASDAQ
add
Uniti Group Inc (Delaware)
Giá đóng cửa hôm trước
8,35 $
Mức chênh lệch một ngày
7,90 $ - 8,28 $
Phạm vi một năm
4,00 $ - 8,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T USD
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
1,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 917,20 Tr | 212,72% |
Chi phí hoạt động | 479,00 Tr | 358,37% |
Thu nhập ròng | -305,70 Tr | -1.515,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,33 | -552,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 514,80 Tr | 100,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,80 Tr | -65,45% |
Tổng tài sản | 12,04 T | 127,88% |
Tổng nợ | 11,66 T | 50,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 380,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 239,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -305,70 Tr | -1.515,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 120,40 Tr | -35,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -321,50 Tr | -1.186,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 103,30 Tr | 443,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -97,80 Tr | -175,00% |
Dòng tiền tự do | -1,15 Tr | -100,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.632