Trang chủUNIX • BKK
add
Unique Plastic Industry PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,81 ฿ - 1,92 ฿
Phạm vi một năm
1,65 ฿ - 2,32 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 T THB
Số lượng trung bình
29,30 Tr
Tỷ số P/E
6,04
Tỷ lệ cổ tức
6,03%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 T | -2,98% |
Chi phí hoạt động | 240,07 Tr | 5,54% |
Thu nhập ròng | 150,31 Tr | 25,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,91 | 29,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 318,38 Tr | 13,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,35 Tr | 0,26% |
Tổng tài sản | 2,25 T | 3,17% |
Tổng nợ | 1,77 T | -0,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 477,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 480,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,31 Tr | 25,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 296,02 Tr | 110,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,99 Tr | -79,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,20 Tr | -27,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 441,91 N | 101,04% |
Dòng tiền tự do | 59,77 Tr | 804,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
983