Trang chủUNLU • IST
add
Unlu Yatirim Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
15,27 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,24 ₺ - 15,71 ₺
Phạm vi một năm
12,36 ₺ - 18,16 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T TRY
Số lượng trung bình
2,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,49 T | -34,68% |
Chi phí hoạt động | 211,20 Tr | 36,74% |
Thu nhập ròng | -30,07 Tr | 35,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,32 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -202,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 T | -5,14% |
Tổng tài sản | 5,06 T | 27,58% |
Tổng nợ | 2,35 T | 26,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,07 Tr | 35,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -110,59 Tr | 89,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,30 Tr | -0,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,79 Tr | -94,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,33 Tr | -39,16% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
455