Trang chủUNMI • TLV
add
Universal Motors Israel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.081,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.021,00 ILA - 3.086,00 ILA
Phạm vi một năm
2.701,00 ILA - 3.295,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,82 T ILS
Số lượng trung bình
116,15 N
Tỷ số P/E
13,28
Tỷ lệ cổ tức
10,11%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | -0,17% |
Chi phí hoạt động | 120,00 Tr | 7,14% |
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | -2,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,71 | -2,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 134,00 Tr | 2,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 878,00 Tr | 283,54% |
Tổng tài sản | 8,00 T | 19,18% |
Tổng nợ | 5,53 T | 9,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | -2,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,00 Tr | 119,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,00 Tr | 120,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 602,00 Tr | 5.372,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 622,00 Tr | 776,09% |
Dòng tiền tự do | 168,38 Tr | -5,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.718