Trang chủUNVR • IDX
add
Unilever Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.890,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.870,00 Rp - 1.910,00 Rp
Phạm vi một năm
1.125,00 Rp - 2.840,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
71,34 NT IDR
Số lượng trung bình
33,00 Tr
Tỷ số P/E
20,13
Tỷ lệ cổ tức
5,91%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,33 NT | -43,92% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,00 | -33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,71 NT | 750,10% |
Tổng tài sản | 20,02 NT | 24,75% |
Tổng nợ | 15,54 NT | 11,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,48 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,98 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 12, 1933
Trang web
Nhân viên
3.299