Trang chủUPC • NASDAQ
add
Universe Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,51 $
Mức chênh lệch một ngày
2,43 $ - 2,44 $
Phạm vi một năm
2,00 $ - 11,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 Tr USD
Số lượng trung bình
13,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,35 Tr | -14,14% |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | -58,52% |
Thu nhập ròng | -193,65 N | 93,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,45 | 92,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -170,68 N | 94,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,59 Tr | 13,88% |
Tổng tài sản | 69,30 Tr | 1,99% |
Tổng nợ | 13,17 Tr | -41,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 563,34 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -193,65 N | 93,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,81 Tr | -7,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,54 N | 28,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,34 Tr | -123,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,84 Tr | -166,30% |
Dòng tiền tự do | -217,64 N | 89,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
216