Trang chủUPSALE • STO
add
Upsales Technology AB
Giá đóng cửa hôm trước
21,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
21,90 kr - 22,40 kr
Phạm vi một năm
21,00 kr - 43,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
370,44 Tr SEK
Số lượng trung bình
28,23 N
Tỷ số P/E
16,50
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,32%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,23 Tr | 27,05% |
Chi phí hoạt động | 23,43 Tr | 31,78% |
Thu nhập ròng | 5,76 Tr | 118,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,70 | 72,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 112,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,38 Tr | 79,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,96 Tr | -22,07% |
Tổng tài sản | 109,96 Tr | 5,57% |
Tổng nợ | 91,63 Tr | 11,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 109,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,76 Tr | 118,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,89 Tr | 5,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,05 Tr | -54,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -376,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,45 Tr | -6,34% |
Dòng tiền tự do | 15,81 Tr | -3,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
67