Trang chủURBN • IDX
add
Urban Jakarta Propertindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
204,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
196,00 Rp - 212,00 Rp
Phạm vi một năm
93,00 Rp - 290,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
652,89 T IDR
Số lượng trung bình
3,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,87 T | — |
Chi phí hoạt động | 2,27 T | — |
Thu nhập ròng | 1,11 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 28,68 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -359,90 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 47,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,57 T | — |
Tổng tài sản | 4,19 NT | — |
Tổng nợ | 2,14 NT | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -237,23 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,77 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,47 T | — |
Dòng tiền tự do | -9,01 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
50