Trang chủURF • ASX
add
US Masters Residential Property Fund
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
123,92 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,57 Tr | -58,00% |
Chi phí hoạt động | 2,36 Tr | -10,10% |
Thu nhập ròng | -30,88 Tr | -130,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -864,38 | -449,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,38 Tr | -197,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,31 Tr | 10,72% |
Tổng tài sản | 362,52 Tr | -55,33% |
Tổng nợ | 124,56 Tr | -69,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 237,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 688,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,88 Tr | -130,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,51 Tr | -3,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,49 Tr | 24,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,55 Tr | -93,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,16 Tr | -164,50% |
Dòng tiền tự do | -2,19 Tr | -4,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web