Trang chủUSAQ • OTCMKTS
add
QHSLab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 0,82 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,07 Tr USD
Số lượng trung bình
15,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 737,07 N | 35,42% |
Chi phí hoạt động | 397,38 N | 43,96% |
Thu nhập ròng | 33,41 N | -32,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | -50,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,28 N | 6,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,39 N | 65,09% |
Tổng tài sản | 1,73 Tr | -1,70% |
Tổng nợ | 2,35 Tr | 11,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -610,91 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -17,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,41 N | -32,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,60 N | 104,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,57 N | -126,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,97 N | -20,74% |
Dòng tiền tự do | -9,93 N | 86,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4