Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,11%
1.100,17
-1,20
-0,11%
1.101,371.103,631.103,631.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,30%
605,35
-8,00
-1,30%
613,35613,35613,35604,38
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,48%
1.193,09
-5,74
-0,48%
1.198,831.199,681.199,751.187,98
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,93%
1.739,70
-16,25
-0,93%
1.755,951.754,061.756,031.738,45
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,42%
635,81
-2,70
-0,42%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,16%
844,86
+1,34
+0,16%
843,52843,35846,40840,16
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,14%
216,26
+0,31
+0,14%
215,95215,95216,52215,25
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,84%
3.196,71
+57,80
+1,84%
3.138,913.189,303.208,543.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,11%
933,33
-1,04
-0,11%
934,37934,72936,04927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,30%
1.458,21
-19,22
-1,30%
1.477,431.474,121.474,121.456,42
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,50%
2.392,00
+11,81
+0,50%
2.380,192.389,342.396,912.380,47
USB:NYSE
US Bancorp
56,19 US$
-0,78%
(-0,44) 1 ngày
24 thg 4, 10:32:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho USB...
Mở
56,75 US$
Cao
56,77 US$
Thấp
56,07 US$
Vốn hoá thị trường
87,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,50 Tr
Khối lượng
721,88 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,52 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
61,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,26 US$
EPS
4,78 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
70 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
U.S. Bancorp is an American multinational banking institution headquartered in Minneapolis, Minnesota and incorporated in Delaware. It is the 5th-largest bank in the United States as of 2025. As the largest bank in the Midwestern United States, it is considered systemically important by the Financial Stability Board. It is the parent company of its primary operating entity, U.S. Bank National Association, which does business as U.S. Bank. The company provides banking, investment, mortgage, trust, and payment services products to individuals, businesses, governmental entities, and other financial institutions. The firm's early history can be traced to 1891, operating under the second-oldest banking charter granted in 1863 following the passage of the National Bank Act. Since inception, dozens of regional mergers and acquisitions throughout the Upper Midwest and Western United States led to the creation of modern U.S. Bancorp. As a diversified holding company, U.S. Bancorp has acquired multiple subsidiaries since the late 2010s. Its retail credit card offerings are provided via the Visa network in the U.S. and abroad. U.S. Wikipedia
Giới thiệu về US Bancorp
Giám đốc điều hànhGunjan Kedia | Andrew Cecere
Số nhân viên70 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chínhMinneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webusbank.com
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,18/ (1,15 ước tính)USD
+3,05%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
6,68 T/ (7,29 T ước tính)USD
-8,26%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,47 T
6,73 T
6,76 T
6,68 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,70 T
3,71 T
3,76 T
3,81 T
Chi phí hoạt động
4,06 T
4,07 T
4,10 T
4,16 T
Tổng chi phí hoạt động
4,06 T
4,07 T
4,10 T
4,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,42 T
2,66 T
2,66 T
2,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-124,00 Tr
-125,00 Tr
-126,00 Tr
-110,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,29 T
2,53 T
2,53 T
2,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,29 T
2,53 T
2,53 T
2,42 T
Chi phí thuế thu nhập
472,00 Tr
524,00 Tr
482,00 Tr
469,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,58%
20,70%
19,03%
19,39%
Chi phí hoạt động khác
352,00 Tr
359,00 Tr
337,00 Tr
341,00 Tr
Thu nhập ròng
1,82 T
2,00 T
2,04 T
1,94 T
Biên lợi nhuận ròng
28,04%
29,74%
30,25%
29,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,11
1,22
1,26
1,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,00 Tr
-78,00 Tr
-71,00 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay