Trang chủUSBC • NYSEAMERICAN
add
USBC Inc
0,53 $
Sau giờ giao dịch:(6,17%)-0,033
0,50 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 19:49:37 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 5,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
205,98 Tr USD
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,82 Tr | 270,76% |
Thu nhập ròng | -12,35 Tr | -239,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,81 Tr | -273,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,82 Tr | 183,60% |
Tổng tài sản | 125,08 Tr | 3.313,34% |
Tổng nợ | 27,96 Tr | 380,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 388,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,35 Tr | -239,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,11 Tr | 4,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,76 Tr | 177,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,65 Tr | 781,88% |
Dòng tiền tự do | 1,21 Tr | 163,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18