Trang chủUSCM • CNSX
add
US Critical Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
64,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 487,83 N | 62,71% |
Thu nhập ròng | -498,30 N | -66,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,31 N | -15,09% |
Tổng tài sản | 204,94 N | 12,25% |
Tổng nợ | 890,74 N | 35,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -685,80 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -545,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 218,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -498,30 N | -66,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -231,87 N | -0,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 195,00 N | 4.720,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,36 N | 79,23% |
Dòng tiền tự do | -27,90 N | 75,31% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web