Trang chủUSDP • OTCMKTS
add
USD Partners LP
Giá đóng cửa hôm trước
0,0014 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0012 $ - 0,0024 $
Phạm vi một năm
0,00080 $ - 0,025 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,03 N USD
Số lượng trung bình
43,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,10 Tr | -45,49% |
Chi phí hoạt động | 57,50 Tr | -45,67% |
Thu nhập ròng | -59,92 Tr | -383,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,93 | -621,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | 5,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,57 Tr | -35,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 Tr | -28,21% |
Tổng tài sản | 126,78 Tr | -48,68% |
Tổng nợ | 239,18 Tr | 6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -112,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,92 Tr | -383,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,24 Tr | -35,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,72 Tr | -1.321,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,76 Tr | 148,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,94 Tr | 10,86% |
Dòng tiền tự do | 18,59 Tr | -67,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web