Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,25%
1.104,10
+2,73
+0,25%
1.101,371.103,631.105,311.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,50%
604,16
-9,19
-1,50%
613,35613,35613,35601,49
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,09%
1.197,81
-1,02
-0,09%
1.198,831.199,681.199,751.182,41
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.740,41
-15,54
-0,88%
1.755,951.754,061.756,031.734,69
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,64%
634,44
-4,07
-0,64%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,31%
840,90
-2,62
-0,31%
843,52843,35846,40837,93
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,38%
215,13
-0,82
-0,38%
215,95215,95216,84215,06
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,86%
3.228,71
+89,80
+2,86%
3.138,913.189,303.230,853.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,16%
935,87
+1,50
+0,16%
934,37934,72938,26927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,37%
1.457,12
-20,31
-1,37%
1.477,431.474,121.474,121.451,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,83%
2.399,84
+19,65
+0,83%
2.380,192.389,342.403,042.380,47
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +439,13% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -4,88%
Xem kết quả
USIM5:BVMF
Usinas Siderurgicas de Mins Grs SA USMNS Preference Shares Class A
7,61 R$
+5,55%
(+0,40) 1 ngày
24 thg 4, 17:07:31 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho USIM5...
Mở
7,70 R$
Cao
7,98 R$
Thấp
7,53 R$
Vốn hoá thị trường
9,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,30 Tr
Khối lượng
26,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,98 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 R$
EPS
-2,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,75 Tr
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Usiminas is one of the largest producers of steel in the Americas, with major steel mills in Brazil with a total capacity of 9.5 million metric tons of steel per year. The company accounts for 28% of total steel output in Brazil. Usiminas has an installed capacity of producing 9.5 million tons of crude steel. The company also operates in the logistics sector through a stake in logistic company MRS Logística. The Usiminas industrial complex is the largest plain steel complex in Latin America and one of the top 20 in the whole world. The company was one of the largest shareholders in the Argentine company Ternium, accounting for 14.2% of total capital. Wikipedia
Giới thiệu về Usinas Siderurgicas de Mins Grs SA USMNS Preference Shares Class A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51,2 N
Ngày thành lập25 thg 4, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webusiminas.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,66/ (0,12 ước tính)BRL
+439,13%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
5,87 T/ (6,17 T ước tính)BRL
-4,88%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
6,86 T
6,63 T
6,60 T
6,18 T
Giá vốn hàng bán
6,08 T
6,13 T
6,16 T
5,70 T
Chi phí doanh thu
6,08 T
6,13 T
6,16 T
5,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,62 Tr
328,13 Tr
315,99 Tr
320,88 Tr
Chi phí hoạt động
390,75 Tr
442,78 Tr
366,04 Tr
-1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
6,48 T
6,58 T
6,52 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
382,05 Tr
50,41 Tr
80,47 Tr
2,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,22 Tr
-
-5,98 Tr
-79,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
458,72 Tr
77,56 Tr
-2,14 T
125,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
469,27 Tr
77,56 Tr
113,36 Tr
2,18 T
Chi phí thuế thu nhập
121,72 Tr
-50,07 Tr
1,36 T
-3,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,53%
-64,56%
-63,54%
-2,85%
Chi phí hoạt động khác
89,13 Tr
114,65 Tr
50,05 Tr
-2,07 T
Thu nhập ròng
300,85 Tr
95,18 Tr
-3,54 T
65,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,39%
1,44%
-53,60%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
0,08
-1,06
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
168,24 Tr
-
159,59 Tr
242,75 Tr
Chi phí lãi suất
-213,88 Tr
-56,02 Tr
-217,20 Tr
-261,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,64 Tr
-56,02 Tr
-57,62 Tr
-19,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
684,70 Tr
358,28 Tr
394,68 Tr
2,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,44 Tr
-13,69 Tr
-17,23 Tr
3,92 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay