Trang chủUTG • LON
add
UNITE Group plc
Giá đóng cửa hôm trước
466,60 GBX
Mức chênh lệch một ngày
460,80 GBX - 477,60 GBX
Phạm vi một năm
460,80 GBX - 884,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 T GBP
Số lượng trung bình
3,88 Tr
Tỷ số P/E
23,68
Tỷ lệ cổ tức
7,99%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,45 Tr | 22,62% |
Chi phí hoạt động | 17,95 Tr | 25,96% |
Thu nhập ròng | -44,25 Tr | -155,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,19 | -145,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,55 Tr | 13,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,90 Tr | -81,22% |
Tổng tài sản | 6,30 T | -1,86% |
Tổng nợ | 1,57 T | -2,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 490,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,25 Tr | -155,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,65 Tr | 46,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,55 Tr | 96,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,85 Tr | -66.750,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,75 Tr | 85,03% |
Dòng tiền tự do | 13,81 Tr | 16,20% |
Giới thiệu
The Unite Group is a British developer, owner and operator of purpose built student accommodation. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.906