Trang chủUTMD • NASDAQ
add
Utah Medical Products Inc
Giá đóng cửa hôm trước
61,99 $
Mức chênh lệch một ngày
62,38 $ - 63,76 $
Phạm vi một năm
51,26 $ - 68,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
200,24 Tr USD
Số lượng trung bình
18,10 N
Tỷ số P/E
18,05
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,04 Tr | -1,23% |
Chi phí hoạt động | 2,44 Tr | 18,92% |
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | -11,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,37 | -10,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,56 Tr | -10,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,76 Tr | 3,35% |
Tổng tài sản | 122,54 Tr | 0,00% |
Tổng nợ | 3,27 Tr | -35,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | -11,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,48 Tr | 18,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,00 N | -1.111,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,97 Tr | 74,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,49 Tr | 127,19% |
Dòng tiền tự do | 2,33 Tr | -22,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
146