Trang chủUU • LON
add
United Utilities Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1.233,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.226,50 GBX - 1.248,00 GBX
Phạm vi một năm
932,20 GBX - 1.252,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
11,63 T USD
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
21,05
Tỷ lệ cổ tức
4,24%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 654,60 Tr | 21,00% |
Chi phí hoạt động | 364,25 Tr | 11,72% |
Thu nhập ròng | 120,00 Tr | 132,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,33 | 92,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 402,10 Tr | 39,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 T | 6,76% |
Tổng tài sản | 17,53 T | 6,52% |
Tổng nợ | 15,54 T | 7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 681,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,00 Tr | 132,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 343,25 Tr | 45,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -528,35 Tr | 9,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,95 Tr | -53,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,15 Tr | 38,22% |
Dòng tiền tự do | -95,70 Tr | -72,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.940