Trang chủUUK • SGX
add
Pasture Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,076 $
Phạm vi một năm
0,031 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,03 Tr SGD
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
14,67
Tỷ lệ cổ tức
3,03%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 Tr | -40,65% |
Chi phí hoạt động | 755,00 N | -4,73% |
Thu nhập ròng | -387,50 N | -264,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,21 | -377,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -304,50 N | -226,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,01 Tr | -23,88% |
Tổng tài sản | 9,50 Tr | -9,98% |
Tổng nợ | 5,83 Tr | 2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -387,50 N | -264,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -249,50 N | -159,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,50 N | 140,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -239,00 N | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -476,00 N | -278,95% |
Dòng tiền tự do | -184,12 N | -208,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
25