Trang chủUURAF • OTCMKTS
add
Ucore Rare Metals Inc
4,56 $
Sau giờ giao dịch:(0,55%)-0,025
4,53 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:40:11 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,43 $
Mức chênh lệch một ngày
4,30 $ - 4,76 $
Phạm vi một năm
0,52 $ - 10,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
698,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
442,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,28 Tr | 44,14% |
Thu nhập ròng | -22,69 Tr | -733,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,39 Tr | -48,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,32 Tr | 5.203,50% |
Tổng tài sản | 76,02 Tr | 30,88% |
Tổng nợ | 28,38 Tr | 45,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,69 Tr | -733,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,28 Tr | 17,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -412,94 N | -2.220,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,48 Tr | 601,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,79 Tr | 2.219,53% |
Dòng tiền tự do | -469,19 N | 26,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web