Trang chủUUU • NYSEAMERICAN
add
Universal Safety Products Inc
5,40 $
Sau giờ giao dịch:(2,96%)+0,16
5,56 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 18:00:33 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,04 $
Mức chênh lệch một ngày
4,80 $ - 5,48 $
Phạm vi một năm
1,65 $ - 8,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,68 Tr USD
Số lượng trung bình
177,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,55 N | -99,59% |
Chi phí hoạt động | 1,91 Tr | 0,93% |
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -144,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,14 N | -59.847,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,19 Tr | -151,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 Tr | 7.189,96% |
Tổng tài sản | 5,50 Tr | -42,64% |
Tổng nợ | 3,23 Tr | -40,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -89,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -114,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -144,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,59 Tr | -202,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,68 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,94 N | 99,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -933,15 N | -432,26% |
Dòng tiền tự do | -1,09 Tr | -137,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11