Trang chủUVPOF • OTCMKTS
add
Univanich Palm Oil Non-Voting DR
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,13 T THB
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,36 T | 14,73% |
Chi phí hoạt động | 160,27 Tr | 53,16% |
Thu nhập ròng | 503,74 Tr | 23,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,55 | 7,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 671,08 Tr | 38,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | 10,45% |
Tổng tài sản | 6,42 T | 14,23% |
Tổng nợ | 746,51 Tr | 17,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 940,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 503,74 Tr | 23,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 T | 41,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -205,01 Tr | 48,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -379,45 Tr | 0,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 463,52 Tr | 1.203,51% |
Dòng tiền tự do | 700,72 Tr | 53,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.161