Trang chủUVREF • OTCMKTS
add
Minerals Exploration Ltd
Giá trị vốn hóa thị trường
45,11 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 274,47 N | 11,89% |
Thu nhập ròng | -275,15 N | -8,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,60 Tr | -23,06% |
Tổng tài sản | 4,59 Tr | -17,79% |
Tổng nợ | 75,12 N | -47,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -275,15 N | -8,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -233,84 N | 30,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 175,00 N | -70,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,77 N | -121,17% |
Dòng tiền tự do | -129,88 N | 24,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web