Trang chủUWC • KLSE
add
UWC Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
4,25 RM
Mức chênh lệch một ngày
4,00 RM - 4,25 RM
Phạm vi một năm
1,47 RM - 4,60 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
4,62 T MYR
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
90,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,84 Tr | 35,14% |
Chi phí hoạt động | 56,24 Tr | 14,04% |
Thu nhập ròng | 17,11 Tr | 163,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,16 | 95,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,62 Tr | 128,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,47 Tr | -37,79% |
Tổng tài sản | 661,01 Tr | 24,51% |
Tổng nợ | 151,80 Tr | 113,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 509,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,11 Tr | 163,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,29 Tr | 302,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,21 Tr | -7,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,34 Tr | 3.660,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,83 Tr | 152,11% |
Dòng tiền tự do | -9,50 Tr | 68,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
2.182