Trang chủUWHR • OTCMKTS
add
Uwharrie Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,51 $
Phạm vi một năm
7,86 $ - 10,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
75,65 Tr USD
Số lượng trung bình
375,00
Tỷ số P/E
7,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,62 Tr | 6,78% |
Chi phí hoạt động | 8,31 Tr | 13,09% |
Thu nhập ròng | 2,75 Tr | -5,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,78 | -11,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,96 Tr | -10,48% |
Tổng tài sản | 1,22 T | 2,94% |
Tổng nợ | 1,14 T | 2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,75 Tr | -5,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,51 Tr | 176,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,97 Tr | -155,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,21 Tr | -15,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,74 Tr | -43,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
183