Trang chủUXIN • NASDAQ
add
Uxin Ltd
2,82 $
Sau giờ giao dịch:(3,69%)+0,10
2,92 $
Đóng cửa: 23 thg 4, 17:52:43 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,88 $
Mức chênh lệch một ngày
2,75 $ - 2,89 $
Phạm vi một năm
2,45 $ - 5,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
635,34 Tr USD
Số lượng trung bình
181,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | 275,34% |
Chi phí hoạt động | 139,58 Tr | 21,04% |
Thu nhập ròng | -87,50 Tr | 4,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,30 | 83,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,96 Tr | 47,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,01 Tr | 230,54% |
Tổng tài sản | 2,42 T | 23,92% |
Tổng nợ | 2,31 T | 6,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 217,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -87,50 Tr | 4,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1.045