Trang chủUZMA • KLSE
add
Uzma Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,45 RM - 0,46 RM
Phạm vi một năm
0,32 RM - 0,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
267,86 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,27 Tr
Tỷ số P/E
4,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,69 Tr | 113,65% |
Chi phí hoạt động | 44,22 Tr | 7,00% |
Thu nhập ròng | 12,17 Tr | 1,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | -52,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,19 Tr | 21,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,63 Tr | 48,67% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 16,51% |
Tổng nợ | 1,27 T | 21,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 690,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 595,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,17 Tr | 1,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,83 Tr | 451,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,64 Tr | 72,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,17 Tr | -148,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,23 Tr | 331,11% |
Dòng tiền tự do | 52,40 Tr | 223,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
618