Trang chủV • CVE
add
Verdera Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Phạm vi một năm
0,78 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,64 Tr CAD
Số lượng trung bình
47,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 411,97 N | 219,76% |
Thu nhập ròng | -418,68 N | -222,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,04 Tr | — |
Tổng tài sản | 18,68 Tr | — |
Tổng nợ | 250,00 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -418,68 N | -222,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -276,16 N | -611,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,27 N | -2.479,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,00 N | -95,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -210,43 N | -107,79% |
Dòng tiền tự do | -499,23 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web