Trang chủVACH • NASDAQ
add
Voyager Acquisition Corp
10,74 $
Trước giờ mở cửa:(0,093%)+0,010
10,75 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 09:22:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,74 $
Phạm vi một năm
9,24 $ - 14,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
339,65 Tr USD
Số lượng trung bình
166,66 N
Tỷ số P/E
37,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 873,51 N | 1.132,43% |
Thu nhập ròng | 1,71 Tr | -41,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,10 N | -72,75% |
Tổng tài sản | 270,06 Tr | 3,94% |
Tổng nợ | 283,20 Tr | 4,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -25,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,71 Tr | -41,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -70,25 N | 21,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -70,25 N | 21,61% |
Dòng tiền tự do | 256,85 N | 591,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web