Trang chủVALIANTLAB • NSE
add
Valiant Laboratories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
60,82 ₹ - 62,38 ₹
Phạm vi một năm
56,53 ₹ - 115,46 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T INR
Số lượng trung bình
70,52 N
Tỷ số P/E
56,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 524,60 Tr | 48,90% |
Chi phí hoạt động | 104,26 Tr | 62,68% |
Thu nhập ròng | -70,56 Tr | -400,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,45 | -301,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,60 Tr | -550,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -135,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 629,06 Tr | -47,13% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,56 Tr | -400,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
79