Trang chủVALUE • AMS
add
Value8 NV
Giá đóng cửa hôm trước
6,70 €
Mức chênh lệch một ngày
6,50 € - 6,65 €
Phạm vi một năm
5,65 € - 7,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
61,85 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,87 N
Tỷ số P/E
3,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,74 Tr | 1.814,48% |
Chi phí hoạt động | 566,50 N | 4,52% |
Thu nhập ròng | 5,27 Tr | 706,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 91,73 | -64,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,21 Tr | 717,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,07 Tr | -65,93% |
Tổng tài sản | 139,56 Tr | 26,86% |
Tổng nợ | 20,40 Tr | 191,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,27 Tr | 706,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,20 Tr | -484,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,00 N | 106,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,14 Tr | -771,02% |
Dòng tiền tự do | 3,21 Tr | 675,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
2.009