Trang chủVASCONEQ • NSE
add
VASCON ENGINEERS LIMITED
Giá đóng cửa hôm trước
45,33 ₹
Mức chênh lệch một ngày
45,50 ₹ - 47,29 ₹
Phạm vi một năm
31,98 ₹ - 74,59 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,64 T INR
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
7,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,26 T | 12,93% |
Chi phí hoạt động | 150,30 Tr | -17,64% |
Thu nhập ròng | 114,30 Tr | 10,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,07 | -1,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 160,15 Tr | 12,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | 452,76% |
Tổng tài sản | 21,97 T | 3,46% |
Tổng nợ | 10,70 T | -4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,30 Tr | 10,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
772