Trang chủVAST • LON
add
Vast Resources PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 GBX
Phạm vi một năm
0,085 GBX - 0,65 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,98 Tr GBP
Số lượng trung bình
12,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,42 Tr | 35,81% |
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -32,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,63 Tr | -14,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 Tr | 437,45% |
Tổng tài sản | 25,31 Tr | 10,31% |
Tổng nợ | 32,30 Tr | 9,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -91,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -32,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,04 Tr | -156,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -404,00 N | -59,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,07 Tr | 165,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 621,50 N | 491,90% |
Dòng tiền tự do | -1,65 Tr | -27,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
180