Trang chủVASTB • EBR
add
Vastned NV
Giá đóng cửa hôm trước
28,70 €
Mức chênh lệch một ngày
28,70 € - 29,20 €
Phạm vi một năm
26,00 € - 32,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
562,68 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,18 N
Tỷ số P/E
9,51
Tỷ lệ cổ tức
4,48%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,09 Tr | 277,99% |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | -44,73% |
Thu nhập ròng | 11,44 Tr | 2.482,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 66,95 | 583,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,82 Tr | 962,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 Tr | 358,77% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 290,92% |
Tổng nợ | 559,84 Tr | 410,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 725,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,44 Tr | 2.482,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6