Trang chủVATN • SWX
add
Valiant Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
164,60 CHF
Mức chênh lệch một ngày
164,00 CHF - 166,20 CHF
Phạm vi một năm
108,00 CHF - 171,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
2,61 T CHF
Số lượng trung bình
22,26 N
Tỷ số P/E
16,84
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 138,40 Tr | 3,11% |
Chi phí hoạt động | 87,80 Tr | 3,78% |
Thu nhập ròng | 46,43 Tr | 2,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,55 | -0,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,25 T | 0,31% |
Tổng tài sản | 37,87 T | 2,02% |
Tổng nợ | 35,11 T | 1,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,43 Tr | 2,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1824
Trang web
Nhân viên
1.018