Trang chủVBG-B • STO
add
VBG Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
348,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
347,20 kr - 360,00 kr
Phạm vi một năm
243,20 kr - 414,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
8,33 T SEK
Số lượng trung bình
22,80 N
Tỷ số P/E
20,78
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 2,82% |
Chi phí hoạt động | 238,00 Tr | -7,73% |
Thu nhập ròng | 110,90 Tr | -1,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,45 | -3,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,44 | -1,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 216,20 Tr | 38,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 15,06% |
Tổng tài sản | 7,08 T | 8,47% |
Tổng nợ | 3,11 T | 30,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,90 Tr | -1,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 270,20 Tr | -8,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -200,90 Tr | 53,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 276,50 Tr | 93,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 328,90 Tr | 1.374,49% |
Dòng tiền tự do | 155,74 Tr | 153,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
2.190