Trang chủVBL1L • VSE
add
Vilniaus baldai AB
Giá đóng cửa hôm trước
10,50 €
Mức chênh lệch một ngày
10,50 € - 10,50 €
Phạm vi một năm
9,90 € - 14,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
40,81 Tr EUR
Số lượng trung bình
127,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
VSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,77 Tr | 5,30% |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | -0,90% |
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | -62,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,47 | -64,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,82 Tr | -48,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,00 N | -78,59% |
Tổng tài sản | 83,12 Tr | -0,76% |
Tổng nợ | 42,44 Tr | 0,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | -62,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,16 Tr | 5,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,62 Tr | -205,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,79 Tr | 51,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -246,00 N | 93,00% |
Dòng tiền tự do | 2,43 Tr | 17,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1883
Trang web
Nhân viên
569