Trang chủVBSN • SWX
add
IVF Hartmann Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
145,00 CHF
Phạm vi một năm
130,00 CHF - 161,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
348,00 Tr CHF
Số lượng trung bình
197,00
Tỷ số P/E
19,03
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,34 Tr | 2,62% |
Chi phí hoạt động | 17,75 Tr | 5,46% |
Thu nhập ròng | 5,03 Tr | -6,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,87 | -9,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,54 Tr | -4,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,76 Tr | 2,60% |
Tổng tài sản | 196,06 Tr | 3,73% |
Tổng nợ | 40,65 Tr | 9,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,03 Tr | -6,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,74 Tr | 22,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,95 Tr | -410,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | -110,51% |
Dòng tiền tự do | 3,83 Tr | -8,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1870
Trang web
Nhân viên
316