Trang chủVC1 • FRA
add
Bocana Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,062 €
Mức chênh lệch một ngày
0,074 € - 0,074 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,23 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,42 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 50,44 N | -24,91% |
Thu nhập ròng | -77,79 N | -0,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,69 N | 13,59% |
Tổng tài sản | 122,48 N | 17,47% |
Tổng nợ | 807,92 N | 117,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -685,44 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -138,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,79 N | -0,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,11 N | 58,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,93 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,46 N | 882,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,28 N | 166,96% |
Dòng tiền tự do | 76,34 N | 1.952,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web