Trang chủVCG • CVE
add
Visionary Copper and Gold Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,84 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 1,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
34,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 254,39 N | -40,59% |
Thu nhập ròng | -117,43 N | 40,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -249,89 N | 38,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 Tr | 881,08% |
Tổng tài sản | 46,33 Tr | 7,15% |
Tổng nợ | 4,42 Tr | 36,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,43 N | 40,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -529,06 N | -1.307,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,01 N | 92,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,99 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,37 Tr | 305,48% |
Dòng tiền tự do | -547,50 N | 65,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2