Trang chủVCL • NSE
add
Vaxtex Cotfab Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,28 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,28 ₹ - 1,30 ₹
Phạm vi một năm
0,65 ₹ - 2,66 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
238,88 Tr INR
Số lượng trung bình
599,45 N
Tỷ số P/E
3,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,80 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,21 Tr | -71,93% |
Thu nhập ròng | 39,46 Tr | 1.108,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,44 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,40 Tr | 693,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,48 Tr | 6,36% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 183,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,46 Tr | 1.108,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
41