Trang chủVEEDOL • NSE
add
Veedol Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.630,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.629,80 ₹ - 1.656,00 ₹
Phạm vi một năm
1.305,00 ₹ - 2.035,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
27,84 T INR
Số lượng trung bình
5,77 N
Tỷ số P/E
14,84
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,09 T | 6,93% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | 3,52% |
Thu nhập ròng | 409,40 Tr | 18,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,04 | 10,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 528,75 Tr | 18,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 939,40 Tr | 31,27% |
Tổng tài sản | 13,29 T | 9,74% |
Tổng nợ | 3,52 T | 3,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 409,40 Tr | 18,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
483