Trang chủVENU • NYSEAMERICAN
add
Venu Holding Corp
5,14 $
Sau giờ giao dịch:(2,12%)+0,11
5,25 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 19:59:16 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,59 $
Mức chênh lệch một ngày
5,03 $ - 6,88 $
Phạm vi một năm
5,03 $ - 18,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
220,24 Tr USD
Số lượng trung bình
126,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,38 Tr | -1,23% |
Chi phí hoạt động | 12,33 Tr | 88,13% |
Thu nhập ròng | -6,36 Tr | -61,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -118,14 | -63,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,64 Tr | -235,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,18 Tr | 62,53% |
Tổng tài sản | 314,81 Tr | 88,96% |
Tổng nợ | 108,36 Tr | 106,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,36 Tr | -61,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,30 Tr | -12,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,59 Tr | -20,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,04 Tr | 215,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,75 Tr | 398,17% |
Dòng tiền tự do | -29,19 Tr | -22,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
139