Trang chủVENUSPIPES • NSE
add
Venus Pipes and Tubes Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.160,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.146,00 ₹ - 1.169,00 ₹
Phạm vi một năm
1.005,30 ₹ - 1.660,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
24,20 T INR
Số lượng trung bình
32,22 N
Tỷ số P/E
25,83
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,92 T | 27,34% |
Chi phí hoạt động | 551,15 Tr | 33,23% |
Thu nhập ròng | 260,90 Tr | 10,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,95 | -13,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 12,70 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 471,40 Tr | 15,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,09 Tr | 2,58% |
Tổng tài sản | 11,76 T | 24,48% |
Tổng nợ | 5,68 T | 23,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 260,90 Tr | 10,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
825