Trang chủVERF • OTCMKTS
add
Versailles Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
23,77 $
Phạm vi một năm
20,20 $ - 27,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,49 Tr USD
Số lượng trung bình
16,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 504,97 N | 12,82% |
Chi phí hoạt động | 331,48 N | -10,96% |
Thu nhập ròng | 132,18 N | 139,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,17 | 112,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,35 Tr | 45,86% |
Tổng tài sản | 61,59 Tr | 8,50% |
Tổng nợ | 49,28 Tr | 9,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 315,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,18 N | 139,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8