Trang chủVERT-B • STO
add
Vertiseit AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
55,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
56,20 kr - 59,40 kr
Phạm vi một năm
47,10 kr - 79,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 T SEK
Số lượng trung bình
11,74 N
Tỷ số P/E
327,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,29 Tr | -8,14% |
Chi phí hoạt động | 44,44 Tr | 21,22% |
Thu nhập ròng | 6,68 Tr | -42,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,59 | -37,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,44 Tr | 3,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,95 Tr | -19,70% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 7,81% |
Tổng nợ | 520,88 Tr | 3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 723,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,68 Tr | -42,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,00 Tr | -21,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,74 Tr | 91,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,50 Tr | -93,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,21 Tr | -65,71% |
Dòng tiền tự do | 16,42 Tr | -47,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
274