Trang chủVESTUM • STO
add
Vestum AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
9,62 kr
Mức chênh lệch một ngày
9,60 kr - 9,82 kr
Phạm vi một năm
7,65 kr - 11,41 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,66 T SEK
Số lượng trung bình
374,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 975,00 Tr | 171,59% |
Chi phí hoạt động | 484,00 Tr | 168,89% |
Thu nhập ròng | -93,00 Tr | -45,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,54 | 46,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 149,00 Tr | -1,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,00 Tr | 1,72% |
Tổng tài sản | 6,76 T | -11,36% |
Tổng nợ | 3,18 T | -13,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 375,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -93,00 Tr | -45,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 164,00 Tr | 864,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -363,00 Tr | -5.085,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 358,00 Tr | 393,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,00 Tr | 541,67% |
Dòng tiền tự do | 161,25 Tr | 175,53% |