Trang chủVETO • EPA
add
Vetoquinol SA
Giá đóng cửa hôm trước
85,90 €
Mức chênh lệch một ngày
85,00 € - 86,00 €
Phạm vi một năm
65,80 € - 87,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T EUR
Số lượng trung bình
3,02 N
Tỷ số P/E
16,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,82 Tr | -2,57% |
Chi phí hoạt động | 52,72 Tr | 5,56% |
Thu nhập ròng | 12,54 Tr | 5,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,73 | 8,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,16 Tr | 12,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,51 Tr | 11,47% |
Tổng tài sản | 725,82 Tr | 2,75% |
Tổng nợ | 158,29 Tr | -3,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 567,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,54 Tr | 5,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,19 Tr | -54,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,14 Tr | -115,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,37 Tr | -50,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,24 Tr | -307,07% |
Dòng tiền tự do | 13,88 Tr | 0,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
2.497