Trang chủVEXT • CNSX
add
Vext Science Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,67 Tr | 40,98% |
Chi phí hoạt động | 5,44 Tr | 3,37% |
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -5,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,74 | 25,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -32,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,33 Tr | -1,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,70 Tr | 30,15% |
Tổng tài sản | 128,09 Tr | -10,71% |
Tổng nợ | 59,68 Tr | 1,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -5,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 Tr | 615,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 Tr | -122,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 Tr | -620,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -849,00 N | -55,49% |
Dòng tiền tự do | 843,38 N | 299,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
173