Trang chủVGP • EBR
add
VGP NV
Giá đóng cửa hôm trước
82,60 €
Mức chênh lệch một ngày
81,50 € - 83,30 €
Phạm vi một năm
66,80 € - 111,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 T EUR
Số lượng trung bình
20,89 N
Tỷ số P/E
7,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,25 Tr | 46,54% |
Chi phí hoạt động | 16,36 Tr | -1,68% |
Thu nhập ròng | 54,96 Tr | -24,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 127,08 | -48,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,32 Tr | 97,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 523,09 Tr | 6,20% |
Tổng tài sản | 5,20 T | 11,82% |
Tổng nợ | 2,60 T | 15,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,96 Tr | -24,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,73 Tr | 236,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 41,21 Tr | 211,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,13 Tr | 38,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,73 Tr | 175,08% |
Dòng tiền tự do | 9,15 Tr | 237,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
434